Chuyển đổi KRW sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi KRW sang CHF
| KRW [South Korean Won] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.000006 CHF |
| 0.10 KRW | 0.000060 CHF |
| 1 KRW | 0.000600 CHF |
| 2 KRW | 0.001200 CHF |
| 3 KRW | 0.001800 CHF |
| 5 KRW | 0.003000 CHF |
| 10 KRW | 0.005999 CHF |
| 20 KRW | 0.0120 CHF |
| 50 KRW | 0.0300 CHF |
| 100 KRW | 0.0600 CHF |
| 1000 KRW | 0.5999 CHF |
Cách chuyển đổi KRW sang CHF
1 KRW = 0.000600 CHF
1 CHF = 1667 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang CHF:
15 KRW = 15 × 0.000600 CHF = 0.008999 CHF