Chuyển đổi KRW sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi KRW sang NPR
| KRW [South Korean Won] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.001125 NPR |
| 0.10 KRW | 0.0113 NPR |
| 1 KRW | 0.1125 NPR |
| 2 KRW | 0.2250 NPR |
| 3 KRW | 0.3375 NPR |
| 5 KRW | 0.5626 NPR |
| 10 KRW | 1.13 NPR |
| 20 KRW | 2.25 NPR |
| 50 KRW | 5.63 NPR |
| 100 KRW | 11.25 NPR |
| 1000 KRW | 112.51 NPR |
Cách chuyển đổi KRW sang NPR
1 KRW = 0.112513 NPR
1 NPR = 8.89 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang NPR:
15 KRW = 15 × 0.112513 NPR = 1.69 NPR