Chuyển đổi KRW sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi KRW sang KHR
| KRW [South Korean Won] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.0296 KHR |
| 0.10 KRW | 0.2964 KHR |
| 1 KRW | 2.96 KHR |
| 2 KRW | 5.93 KHR |
| 3 KRW | 8.89 KHR |
| 5 KRW | 14.82 KHR |
| 10 KRW | 29.64 KHR |
| 20 KRW | 59.28 KHR |
| 50 KRW | 148.20 KHR |
| 100 KRW | 296.40 KHR |
| 1000 KRW | 2964 KHR |
Cách chuyển đổi KRW sang KHR
1 KRW = 2.96 KHR
1 KHR = 0.337385 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang KHR:
15 KRW = 15 × 2.96 KHR = 44.46 KHR