Chuyển đổi IDR sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDR [Indonesian Rupiah] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi IDR sang UGX
| IDR [Indonesian Rupiah] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 IDR | 0.002265 UGX |
| 0.10 IDR | 0.0227 UGX |
| 1 IDR | 0.2265 UGX |
| 2 IDR | 0.4530 UGX |
| 3 IDR | 0.6796 UGX |
| 5 IDR | 1.13 UGX |
| 10 IDR | 2.27 UGX |
| 20 IDR | 4.53 UGX |
| 50 IDR | 11.33 UGX |
| 100 IDR | 22.65 UGX |
| 1000 IDR | 226.52 UGX |
Cách chuyển đổi IDR sang UGX
1 IDR = 0.226523 UGX
1 UGX = 4.41 IDR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDR sang UGX:
15 IDR = 15 × 0.226523 UGX = 3.40 UGX