Chuyển đổi IDR sang UGX

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDR [Indonesian Rupiah] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
IDR [Indonesian Rupiah]
UGX [Ugandan Shilling]

IDR

Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.

UGX

Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.

Bảng chuyển đổi IDR sang UGX

IDR [Indonesian Rupiah] UGX [Ugandan Shilling]
0.01 IDR 0.002227 UGX
0.10 IDR 0.0223 UGX
1 IDR 0.2227 UGX
2 IDR 0.4454 UGX
3 IDR 0.6680 UGX
5 IDR 1.11 UGX
10 IDR 2.23 UGX
20 IDR 4.45 UGX
50 IDR 11.13 UGX
100 IDR 22.27 UGX
1000 IDR 222.68 UGX

Cách chuyển đổi IDR sang UGX

1 IDR = 0.222678 UGX

1 UGX = 4.49 IDR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 IDR sang UGX:
15 IDR = 15 × 0.222678 UGX = 3.34 UGX

Chuyển đổi IDR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.