Chuyển đổi IDR sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDR [Indonesian Rupiah] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi IDR sang IRR
| IDR [Indonesian Rupiah] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 IDR | 0.7775 IRR |
| 0.10 IDR | 7.78 IRR |
| 1 IDR | 77.75 IRR |
| 2 IDR | 155.51 IRR |
| 3 IDR | 233.26 IRR |
| 5 IDR | 388.77 IRR |
| 10 IDR | 777.54 IRR |
| 20 IDR | 1555 IRR |
| 50 IDR | 3888 IRR |
| 100 IDR | 7775 IRR |
| 1000 IDR | 77754 IRR |
Cách chuyển đổi IDR sang IRR
1 IDR = 77.75 IRR
1 IRR = 0.012861 IDR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDR sang IRR:
15 IDR = 15 × 77.75 IRR = 1166 IRR