Chuyển đổi IDR sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDR [Indonesian Rupiah] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
IDR [Indonesian Rupiah]
CVE [Cape Verdean Escudo]

IDR

Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi IDR sang CVE

IDR [Indonesian Rupiah] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 IDR 0.000054 CVE
0.10 IDR 0.000540 CVE
1 IDR 0.005400 CVE
2 IDR 0.0108 CVE
3 IDR 0.0162 CVE
5 IDR 0.0270 CVE
10 IDR 0.0540 CVE
20 IDR 0.1080 CVE
50 IDR 0.2700 CVE
100 IDR 0.5400 CVE
1000 IDR 5.40 CVE

Cách chuyển đổi IDR sang CVE

1 IDR = 0.005400 CVE

1 CVE = 185.19 IDR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 IDR sang CVE:
15 IDR = 15 × 0.005400 CVE = 0.080997 CVE

Chuyển đổi IDR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.