Chuyển đổi IDR sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDR [Indonesian Rupiah] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi IDR sang BGN
| IDR [Indonesian Rupiah] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 IDR | 0.000001 BGN |
| 0.10 IDR | 0.000010 BGN |
| 1 IDR | 0.000096 BGN |
| 2 IDR | 0.000192 BGN |
| 3 IDR | 0.000288 BGN |
| 5 IDR | 0.000480 BGN |
| 10 IDR | 0.000961 BGN |
| 20 IDR | 0.001922 BGN |
| 50 IDR | 0.004804 BGN |
| 100 IDR | 0.009609 BGN |
| 1000 IDR | 0.0961 BGN |
Cách chuyển đổi IDR sang BGN
1 IDR = 0.000096 BGN
1 BGN = 10407 IDR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDR sang BGN:
15 IDR = 15 × 0.000096 BGN = 0.001441 BGN