Chuyển đổi IDR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDR [Indonesian Rupiah] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi IDR sang QAR
| IDR [Indonesian Rupiah] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 IDR | 0.000002 QAR |
| 0.10 IDR | 0.000021 QAR |
| 1 IDR | 0.000207 QAR |
| 2 IDR | 0.000413 QAR |
| 3 IDR | 0.000620 QAR |
| 5 IDR | 0.001033 QAR |
| 10 IDR | 0.002065 QAR |
| 20 IDR | 0.004131 QAR |
| 50 IDR | 0.0103 QAR |
| 100 IDR | 0.0207 QAR |
| 1000 IDR | 0.2065 QAR |
Cách chuyển đổi IDR sang QAR
1 IDR = 0.000207 QAR
1 QAR = 4842 IDR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDR sang QAR:
15 IDR = 15 × 0.000207 QAR = 0.003098 QAR