Chuyển đổi IDR sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDR [Indonesian Rupiah] sang đơn vị EUR [Euro]
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi IDR sang EUR
| IDR [Indonesian Rupiah] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 IDR | 0.000000 EUR |
| 0.10 IDR | 0.000005 EUR |
| 1 IDR | 0.000049 EUR |
| 2 IDR | 0.000098 EUR |
| 3 IDR | 0.000147 EUR |
| 5 IDR | 0.000245 EUR |
| 10 IDR | 0.000490 EUR |
| 20 IDR | 0.000980 EUR |
| 50 IDR | 0.002451 EUR |
| 100 IDR | 0.004902 EUR |
| 1000 IDR | 0.0490 EUR |
Cách chuyển đổi IDR sang EUR
1 IDR = 0.000049 EUR
1 EUR = 20399 IDR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDR sang EUR:
15 IDR = 15 × 0.000049 EUR = 0.000735 EUR