Chuyển đổi IDR sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDR [Indonesian Rupiah] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi IDR sang KHR
| IDR [Indonesian Rupiah] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 IDR | 0.002298 KHR |
| 0.10 IDR | 0.0230 KHR |
| 1 IDR | 0.2298 KHR |
| 2 IDR | 0.4596 KHR |
| 3 IDR | 0.6893 KHR |
| 5 IDR | 1.15 KHR |
| 10 IDR | 2.30 KHR |
| 20 IDR | 4.60 KHR |
| 50 IDR | 11.49 KHR |
| 100 IDR | 22.98 KHR |
| 1000 IDR | 229.78 KHR |
Cách chuyển đổi IDR sang KHR
1 IDR = 0.229780 KHR
1 KHR = 4.35 IDR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDR sang KHR:
15 IDR = 15 × 0.229780 KHR = 3.45 KHR