Chuyển đổi IDR sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDR [Indonesian Rupiah] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi IDR sang ETB
| IDR [Indonesian Rupiah] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 IDR | 0.000090 ETB |
| 0.10 IDR | 0.000905 ETB |
| 1 IDR | 0.009048 ETB |
| 2 IDR | 0.0181 ETB |
| 3 IDR | 0.0271 ETB |
| 5 IDR | 0.0452 ETB |
| 10 IDR | 0.0905 ETB |
| 20 IDR | 0.1810 ETB |
| 50 IDR | 0.4524 ETB |
| 100 IDR | 0.9048 ETB |
| 1000 IDR | 9.05 ETB |
Cách chuyển đổi IDR sang ETB
1 IDR = 0.009048 ETB
1 ETB = 110.52 IDR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDR sang ETB:
15 IDR = 15 × 0.009048 ETB = 0.135719 ETB