Chuyển đổi IDR sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDR [Indonesian Rupiah] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi IDR sang NAD
| IDR [Indonesian Rupiah] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 IDR | 0.000009 NAD |
| 0.10 IDR | 0.000092 NAD |
| 1 IDR | 0.000918 NAD |
| 2 IDR | 0.001836 NAD |
| 3 IDR | 0.002755 NAD |
| 5 IDR | 0.004591 NAD |
| 10 IDR | 0.009182 NAD |
| 20 IDR | 0.0184 NAD |
| 50 IDR | 0.0459 NAD |
| 100 IDR | 0.0918 NAD |
| 1000 IDR | 0.9182 NAD |
Cách chuyển đổi IDR sang NAD
1 IDR = 0.000918 NAD
1 NAD = 1089 IDR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDR sang NAD:
15 IDR = 15 × 0.000918 NAD = 0.013773 NAD