Chuyển đổi decimét vuông sang plaza
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét vuông [dm^2] sang đơn vị plaza [plaza]
decimét vuông
Định nghĩa: decimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 decimét vuông bằng 0.01 mét vuông.
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
Bảng chuyển đổi decimét vuông sang plaza
| decimét vuông [dm^2] | plaza [plaza] |
|---|---|
| 0.01 decimét vuông | 0.000000 plaza |
| 0.10 decimét vuông | 0.000000 plaza |
| 1 decimét vuông | 0.000002 plaza |
| 2 decimét vuông | 0.000003 plaza |
| 3 decimét vuông | 0.000005 plaza |
| 5 decimét vuông | 0.000008 plaza |
| 10 decimét vuông | 0.000016 plaza |
| 20 decimét vuông | 0.000031 plaza |
| 50 decimét vuông | 0.000078 plaza |
| 100 decimét vuông | 0.000156 plaza |
| 1000 decimét vuông | 0.001563 plaza |
Cách chuyển đổi decimét vuông sang plaza
1 decimét vuông = 0.000002 plaza
1 plaza = 640000 decimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét vuông sang plaza:
15 decimét vuông = 15 × 0.000002 plaza = 0.000023 plaza