Chuyển đổi decimét vuông sang yard vuông
decimét vuông
Định nghĩa: decimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 decimét vuông bằng 0.01 mét vuông.
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
Bảng chuyển đổi decimét vuông sang yard vuông
| decimét vuông [dm^2] | yard vuông [yd^2] |
|---|---|
| 0.01 decimét vuông | 0.000120 yard vuông |
| 0.10 decimét vuông | 0.001196 yard vuông |
| 1 decimét vuông | 0.0120 yard vuông |
| 2 decimét vuông | 0.0239 yard vuông |
| 3 decimét vuông | 0.0359 yard vuông |
| 5 decimét vuông | 0.0598 yard vuông |
| 10 decimét vuông | 0.1196 yard vuông |
| 20 decimét vuông | 0.2392 yard vuông |
| 50 decimét vuông | 0.5980 yard vuông |
| 100 decimét vuông | 1.20 yard vuông |
| 1000 decimét vuông | 11.96 yard vuông |
Cách chuyển đổi decimét vuông sang yard vuông
1 decimét vuông = 0.011960 yard vuông
1 yard vuông = 83.61 decimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét vuông sang yard vuông:
15 decimét vuông = 15 × 0.011960 yard vuông = 0.179399 yard vuông