Chuyển đổi decimét vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét vuông [dm^2] sang đơn vị Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega]
decimét vuông
Định nghĩa: decimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 decimét vuông bằng 0.01 mét vuông.
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
Bảng chuyển đổi decimét vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
| decimét vuông [dm^2] | Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 decimét vuông | 0.000000 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 0.10 decimét vuông | 0.000000 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1 decimét vuông | 0.000002 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 2 decimét vuông | 0.000003 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 3 decimét vuông | 0.000005 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 5 decimét vuông | 0.000008 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 10 decimét vuông | 0.000016 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 20 decimét vuông | 0.000031 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 50 decimét vuông | 0.000078 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 100 decimét vuông | 0.000155 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1000 decimét vuông | 0.001553 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi decimét vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 decimét vuông = 0.000002 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 643956 decimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha):
15 decimét vuông = 15 × 0.000002 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 0.000023 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)