Chuyển đổi decimét vuông sang rood
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét vuông [dm^2] sang đơn vị rood [rood]
decimét vuông
Định nghĩa: decimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 decimét vuông bằng 0.01 mét vuông.
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Bảng chuyển đổi decimét vuông sang rood
| decimét vuông [dm^2] | rood [rood] |
|---|---|
| 0.01 decimét vuông | 0.000000 rood |
| 0.10 decimét vuông | 0.000001 rood |
| 1 decimét vuông | 0.000010 rood |
| 2 decimét vuông | 0.000020 rood |
| 3 decimét vuông | 0.000030 rood |
| 5 decimét vuông | 0.000049 rood |
| 10 decimét vuông | 0.000099 rood |
| 20 decimét vuông | 0.000198 rood |
| 50 decimét vuông | 0.000494 rood |
| 100 decimét vuông | 0.000988 rood |
| 1000 decimét vuông | 0.009884 rood |
Cách chuyển đổi decimét vuông sang rood
1 decimét vuông = 0.000010 rood
1 rood = 101171 decimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét vuông sang rood:
15 decimét vuông = 15 × 0.000010 rood = 0.000148 rood