Chuyển đổi decimét vuông sang Prussian morgen (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét vuông [dm^2] sang đơn vị Prussian morgen (Đức) [Morgen]
decimét vuông
Định nghĩa: decimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 decimét vuông bằng 0.01 mét vuông.
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
Bảng chuyển đổi decimét vuông sang Prussian morgen (Đức)
| decimét vuông [dm^2] | Prussian morgen (Đức) [Morgen] |
|---|---|
| 0.01 decimét vuông | 0.000000 Prussian morgen (Đức) |
| 0.10 decimét vuông | 0.000000 Prussian morgen (Đức) |
| 1 decimét vuông | 0.000004 Prussian morgen (Đức) |
| 2 decimét vuông | 0.000008 Prussian morgen (Đức) |
| 3 decimét vuông | 0.000012 Prussian morgen (Đức) |
| 5 decimét vuông | 0.000020 Prussian morgen (Đức) |
| 10 decimét vuông | 0.000039 Prussian morgen (Đức) |
| 20 decimét vuông | 0.000078 Prussian morgen (Đức) |
| 50 decimét vuông | 0.000196 Prussian morgen (Đức) |
| 100 decimét vuông | 0.000392 Prussian morgen (Đức) |
| 1000 decimét vuông | 0.003917 Prussian morgen (Đức) |
Cách chuyển đổi decimét vuông sang Prussian morgen (Đức)
1 decimét vuông = 0.000004 Prussian morgen (Đức)
1 Prussian morgen (Đức) = 255322 decimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét vuông sang Prussian morgen (Đức):
15 decimét vuông = 15 × 0.000004 Prussian morgen (Đức) = 0.000059 Prussian morgen (Đức)