Chuyển đổi decimét vuông sang Jia (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét vuông [dm^2] sang đơn vị Jia (Đài Loan) [甲]
decimét vuông
Định nghĩa: decimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 decimét vuông bằng 0.01 mét vuông.
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Bảng chuyển đổi decimét vuông sang Jia (Đài Loan)
| decimét vuông [dm^2] | Jia (Đài Loan) [甲] |
|---|---|
| 0.01 decimét vuông | 0.000000 Jia (Đài Loan) |
| 0.10 decimét vuông | 0.000000 Jia (Đài Loan) |
| 1 decimét vuông | 0.000001 Jia (Đài Loan) |
| 2 decimét vuông | 0.000002 Jia (Đài Loan) |
| 3 decimét vuông | 0.000003 Jia (Đài Loan) |
| 5 decimét vuông | 0.000005 Jia (Đài Loan) |
| 10 decimét vuông | 0.000010 Jia (Đài Loan) |
| 20 decimét vuông | 0.000021 Jia (Đài Loan) |
| 50 decimét vuông | 0.000052 Jia (Đài Loan) |
| 100 decimét vuông | 0.000103 Jia (Đài Loan) |
| 1000 decimét vuông | 0.001031 Jia (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi decimét vuông sang Jia (Đài Loan)
1 decimét vuông = 0.000001 Jia (Đài Loan)
1 Jia (Đài Loan) = 969917 decimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét vuông sang Jia (Đài Loan):
15 decimét vuông = 15 × 0.000001 Jia (Đài Loan) = 0.000015 Jia (Đài Loan)