Chuyển đổi decimét vuông sang arpent

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét vuông [dm^2] sang đơn vị arpent [arpent]
decimét vuông [dm^2]
arpent [arpent]

decimét vuông

Định nghĩa: decimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 decimét vuông bằng 0.01 mét vuông.

arpent

Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.

Bảng chuyển đổi decimét vuông sang arpent

decimét vuông [dm^2] arpent [arpent]
0.01 decimét vuông 0.000000 arpent
0.10 decimét vuông 0.000000 arpent
1 decimét vuông 0.000003 arpent
2 decimét vuông 0.000006 arpent
3 decimét vuông 0.000009 arpent
5 decimét vuông 0.000015 arpent
10 decimét vuông 0.000029 arpent
20 decimét vuông 0.000058 arpent
50 decimét vuông 0.000146 arpent
100 decimét vuông 0.000292 arpent
1000 decimét vuông 0.002925 arpent

Cách chuyển đổi decimét vuông sang arpent

1 decimét vuông = 0.000003 arpent

1 arpent = 341889 decimét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 decimét vuông sang arpent:
15 decimét vuông = 15 × 0.000003 arpent = 0.000044 arpent

Chuyển đổi decimét vuông sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.