Chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Tsubo (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Tsubo (Nhật Bản)
| Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] | Tsubo (Nhật Bản) [坪] |
|---|---|
| 0.01 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 3.03 Tsubo (Nhật Bản) |
| 0.10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 30.25 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 302.50 Tsubo (Nhật Bản) |
| 2 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 605.00 Tsubo (Nhật Bản) |
| 3 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 907.50 Tsubo (Nhật Bản) |
| 5 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 1513 Tsubo (Nhật Bản) |
| 10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 3025 Tsubo (Nhật Bản) |
| 20 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 6050 Tsubo (Nhật Bản) |
| 50 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 15125 Tsubo (Nhật Bản) |
| 100 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 30250 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 302500 Tsubo (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Tsubo (Nhật Bản)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 302.50 Tsubo (Nhật Bản)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.003306 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Tsubo (Nhật Bản):
15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 15 × 302.50 Tsubo (Nhật Bản) = 4538 Tsubo (Nhật Bản)