Chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Prussian morgen (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] sang đơn vị Prussian morgen (Đức) [Morgen]
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Prussian morgen (Đức)
| Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] | Prussian morgen (Đức) [Morgen] |
|---|---|
| 0.01 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.003917 Prussian morgen (Đức) |
| 0.10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.0392 Prussian morgen (Đức) |
| 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.3917 Prussian morgen (Đức) |
| 2 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.7833 Prussian morgen (Đức) |
| 3 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 1.17 Prussian morgen (Đức) |
| 5 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 1.96 Prussian morgen (Đức) |
| 10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 3.92 Prussian morgen (Đức) |
| 20 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 7.83 Prussian morgen (Đức) |
| 50 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 19.58 Prussian morgen (Đức) |
| 100 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 39.17 Prussian morgen (Đức) |
| 1000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 391.66 Prussian morgen (Đức) |
Cách chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Prussian morgen (Đức)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 0.391662 Prussian morgen (Đức)
1 Prussian morgen (Đức) = 2.55 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Prussian morgen (Đức):
15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 15 × 0.391662 Prussian morgen (Đức) = 5.87 Prussian morgen (Đức)