Chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang acre (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] sang đơn vị acre (khảo sát Mỹ) [ac]
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
acre (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 acre (khảo sát Mỹ) bằng 4046.8726098743 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang acre (khảo sát Mỹ)
| Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] | acre (khảo sát Mỹ) [ac] |
|---|---|
| 0.01 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.002471 acre (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.0247 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.2471 acre (khảo sát Mỹ) |
| 2 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.4942 acre (khảo sát Mỹ) |
| 3 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.7413 acre (khảo sát Mỹ) |
| 5 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 1.24 acre (khảo sát Mỹ) |
| 10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 2.47 acre (khảo sát Mỹ) |
| 20 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 4.94 acre (khảo sát Mỹ) |
| 50 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 12.36 acre (khảo sát Mỹ) |
| 100 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 24.71 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 247.10 acre (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang acre (khảo sát Mỹ)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 0.247104 acre (khảo sát Mỹ)
1 acre (khảo sát Mỹ) = 4.05 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang acre (khảo sát Mỹ):
15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 15 × 0.247104 acre (khảo sát Mỹ) = 3.71 acre (khảo sát Mỹ)