Chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang rood

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] sang đơn vị rood [rood]
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم]
rood [rood]

Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)

Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.

rood

Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.

Bảng chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang rood

Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] rood [rood]
0.01 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) 0.009884 rood
0.10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) 0.0988 rood
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) 0.9884 rood
2 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) 1.98 rood
3 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) 2.97 rood
5 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) 4.94 rood
10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) 9.88 rood
20 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) 19.77 rood
50 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) 49.42 rood
100 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) 98.84 rood
1000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) 988.42 rood

Cách chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang rood

1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 0.988422 rood

1 rood = 1.01 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang rood:
15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 15 × 0.988422 rood = 14.83 rood

Chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.