Chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Feddan (Ai Cập)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] sang đơn vị Feddan (Ai Cập) [فدان]
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
Feddan (Ai Cập)
Định nghĩa: Feddan (Ai Cập) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Feddan (Ai Cập) bằng 4200 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Feddan (Ai Cập)
| Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] | Feddan (Ai Cập) [فدان] |
|---|---|
| 0.01 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.002381 Feddan (Ai Cập) |
| 0.10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.0238 Feddan (Ai Cập) |
| 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.2381 Feddan (Ai Cập) |
| 2 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.4762 Feddan (Ai Cập) |
| 3 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.7143 Feddan (Ai Cập) |
| 5 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 1.19 Feddan (Ai Cập) |
| 10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 2.38 Feddan (Ai Cập) |
| 20 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 4.76 Feddan (Ai Cập) |
| 50 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 11.90 Feddan (Ai Cập) |
| 100 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 23.81 Feddan (Ai Cập) |
| 1000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 238.10 Feddan (Ai Cập) |
Cách chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Feddan (Ai Cập)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 0.238095 Feddan (Ai Cập)
1 Feddan (Ai Cập) = 4.20 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Feddan (Ai Cập):
15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 15 × 0.238095 Feddan (Ai Cập) = 3.57 Feddan (Ai Cập)