Chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang feet vuông
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Bảng chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang feet vuông
| Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] | feet vuông [ft^2] |
|---|---|
| 0.01 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 107.64 feet vuông |
| 0.10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 1076 feet vuông |
| 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 10764 feet vuông |
| 2 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 21528 feet vuông |
| 3 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 32292 feet vuông |
| 5 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 53820 feet vuông |
| 10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 107639 feet vuông |
| 20 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 215278 feet vuông |
| 50 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 538196 feet vuông |
| 100 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 1076391 feet vuông |
| 1000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 10763910 feet vuông |
Cách chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang feet vuông
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 10764 feet vuông
1 feet vuông = 0.000093 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang feet vuông:
15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 15 × 10764 feet vuông = 161459 feet vuông