Chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
| Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] | dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.000004 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.000039 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.000386 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.000772 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.001158 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.001931 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.003861 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.007722 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.0193 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.0386 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.3861 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 0.000386 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 2590 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ):
15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 15 × 0.000386 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 0.005792 dặm vuông (khảo sát Mỹ)