Chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Cho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] sang đơn vị Cho (Nhật Bản) [町]
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
Cho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Cho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Cho (Nhật Bản) bằng 9917.355371900827 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Cho (Nhật Bản)
| Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] | Cho (Nhật Bản) [町] |
|---|---|
| 0.01 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.001008 Cho (Nhật Bản) |
| 0.10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.0101 Cho (Nhật Bản) |
| 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.1008 Cho (Nhật Bản) |
| 2 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.2017 Cho (Nhật Bản) |
| 3 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.3025 Cho (Nhật Bản) |
| 5 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 0.5042 Cho (Nhật Bản) |
| 10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 1.01 Cho (Nhật Bản) |
| 20 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 2.02 Cho (Nhật Bản) |
| 50 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 5.04 Cho (Nhật Bản) |
| 100 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 10.08 Cho (Nhật Bản) |
| 1000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 100.83 Cho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Cho (Nhật Bản)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 0.100833 Cho (Nhật Bản)
1 Cho (Nhật Bản) = 9.92 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang Cho (Nhật Bản):
15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 15 × 0.100833 Cho (Nhật Bản) = 1.51 Cho (Nhật Bản)