Chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
| Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] | feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 107.64 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 1076 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 10764 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 21528 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 32292 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 53819 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 107639 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 215277 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 538193 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 1076387 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) | 10763867 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 10764 feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000093 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) sang feet vuông (khảo sát Mỹ):
15 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 15 × 10764 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 161458 feet vuông (khảo sát Mỹ)