Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang tấn (dài)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị tấn (dài) [ton (UK)]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
tấn (dài)
Định nghĩa: tấn (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (dài) bằng 1016.0469088 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang tấn (dài)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | tấn (dài) [ton (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 0.000144 tấn (dài) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 0.001436 tấn (dài) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 0.0144 tấn (dài) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 0.0287 tấn (dài) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 0.0431 tấn (dài) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 0.0718 tấn (dài) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 0.1436 tấn (dài) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 0.2873 tấn (dài) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 0.7182 tấn (dài) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 1.44 tấn (dài) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 14.36 tấn (dài) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang tấn (dài)
1 pound-lực giây vuông/feet = 0.014363 tấn (dài)
1 tấn (dài) = 69.62 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang tấn (dài):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 0.014363 tấn (dài) = 0.215451 tấn (dài)