Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Onca (Bồ Đào Nha)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 5.09 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 50.87 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 508.72 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 1017 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 1526 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 2544 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 5087 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 10174 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 25436 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 50872 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 508720 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 pound-lực giây vuông/feet = 508.72 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.001966 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 508.72 Onca (Bồ Đào Nha) = 7631 Onca (Bồ Đào Nha)