Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang slug
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị slug [slug]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
slug
Định nghĩa: slug là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 slug bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang slug
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | slug [slug] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 0.0100 slug |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 0.1000 slug |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 1.00 slug |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 2.00 slug |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 3.00 slug |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 5.00 slug |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 10.00 slug |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 20.00 slug |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 50.00 slug |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 100.00 slug |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 1000 slug |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang slug
1 pound-lực giây vuông/feet = 1.00 slug
1 slug = 1.00 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang slug:
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 1.00 slug = 15.00 slug