Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Skalpund (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị Skalpund (Na Uy) [skålpund]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Skalpund (Na Uy)
Định nghĩa: Skalpund (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Na Uy) bằng 0.498 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Skalpund (Na Uy)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | Skalpund (Na Uy) [skålpund] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 0.2931 Skalpund (Na Uy) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 2.93 Skalpund (Na Uy) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 29.31 Skalpund (Na Uy) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 58.61 Skalpund (Na Uy) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 87.92 Skalpund (Na Uy) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 146.53 Skalpund (Na Uy) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 293.05 Skalpund (Na Uy) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 586.10 Skalpund (Na Uy) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 1465 Skalpund (Na Uy) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 2931 Skalpund (Na Uy) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 29305 Skalpund (Na Uy) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Skalpund (Na Uy)
1 pound-lực giây vuông/feet = 29.31 Skalpund (Na Uy)
1 Skalpund (Na Uy) = 0.034124 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang Skalpund (Na Uy):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 29.31 Skalpund (Na Uy) = 439.58 Skalpund (Na Uy)