Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 0.2413 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 2.41 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 24.13 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 48.26 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 72.39 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 120.65 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 241.31 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 482.61 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 1207 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 2413 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 24131 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 pound-lực giây vuông/feet = 24.13 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.041441 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 24.13 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 361.96 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)