Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang tạ (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]

pound-lực giây vuông/feet

Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.

tạ (Mỹ)

Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.

Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang tạ (Mỹ)

pound-lực giây vuông/feet [second/foot] tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
0.01 pound-lực giây vuông/feet 0.003217 tạ (Mỹ)
0.10 pound-lực giây vuông/feet 0.0322 tạ (Mỹ)
1 pound-lực giây vuông/feet 0.3217 tạ (Mỹ)
2 pound-lực giây vuông/feet 0.6435 tạ (Mỹ)
3 pound-lực giây vuông/feet 0.9652 tạ (Mỹ)
5 pound-lực giây vuông/feet 1.61 tạ (Mỹ)
10 pound-lực giây vuông/feet 3.22 tạ (Mỹ)
20 pound-lực giây vuông/feet 6.43 tạ (Mỹ)
50 pound-lực giây vuông/feet 16.09 tạ (Mỹ)
100 pound-lực giây vuông/feet 32.17 tạ (Mỹ)
1000 pound-lực giây vuông/feet 321.74 tạ (Mỹ)

Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang tạ (Mỹ)

1 pound-lực giây vuông/feet = 0.321740 tạ (Mỹ)

1 tạ (Mỹ) = 3.11 pound-lực giây vuông/feet

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang tạ (Mỹ):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 0.321740 tạ (Mỹ) = 4.83 tạ (Mỹ)

Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.