Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang quintal (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị quintal (hệ mét) [cwt]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang quintal (hệ mét)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | quintal (hệ mét) [cwt] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 0.001459 quintal (hệ mét) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 0.0146 quintal (hệ mét) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 0.1459 quintal (hệ mét) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 0.2919 quintal (hệ mét) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 0.4378 quintal (hệ mét) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 0.7297 quintal (hệ mét) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 1.46 quintal (hệ mét) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 2.92 quintal (hệ mét) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 7.30 quintal (hệ mét) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 14.59 quintal (hệ mét) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 145.94 quintal (hệ mét) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang quintal (hệ mét)
1 pound-lực giây vuông/feet = 0.145939 quintal (hệ mét)
1 quintal (hệ mét) = 6.85 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang quintal (hệ mét):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 0.145939 quintal (hệ mét) = 2.19 quintal (hệ mét)