Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang phần tư (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị phần tư (Anh) [qr (UK)]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
phần tư (Anh)
Định nghĩa: phần tư (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Anh) bằng 12.70058636 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang phần tư (Anh)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | phần tư (Anh) [qr (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 0.0115 phần tư (Anh) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 0.1149 phần tư (Anh) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 1.15 phần tư (Anh) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 2.30 phần tư (Anh) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 3.45 phần tư (Anh) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 5.75 phần tư (Anh) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 11.49 phần tư (Anh) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 22.98 phần tư (Anh) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 57.45 phần tư (Anh) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 114.91 phần tư (Anh) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 1149 phần tư (Anh) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang phần tư (Anh)
1 pound-lực giây vuông/feet = 1.15 phần tư (Anh)
1 phần tư (Anh) = 0.870267 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang phần tư (Anh):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 1.15 phần tư (Anh) = 17.24 phần tư (Anh)