Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Catty (Đài Loan)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 0.2432 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 2.43 Catty (Đài Loan) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 24.32 Catty (Đài Loan) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 48.65 Catty (Đài Loan) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 72.97 Catty (Đài Loan) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 121.62 Catty (Đài Loan) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 243.23 Catty (Đài Loan) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 486.46 Catty (Đài Loan) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 1216 Catty (Đài Loan) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 2432 Catty (Đài Loan) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 24323 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Catty (Đài Loan)
1 pound-lực giây vuông/feet = 24.32 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 0.041113 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang Catty (Đài Loan):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 24.32 Catty (Đài Loan) = 364.85 Catty (Đài Loan)