Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang tạ (Anh)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 0.002873 tạ (Anh) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 0.0287 tạ (Anh) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 0.2873 tạ (Anh) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 0.5745 tạ (Anh) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 0.8618 tạ (Anh) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 1.44 tạ (Anh) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 2.87 tạ (Anh) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 5.75 tạ (Anh) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 14.36 tạ (Anh) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 28.73 tạ (Anh) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 287.27 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang tạ (Anh)
1 pound-lực giây vuông/feet = 0.287268 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 3.48 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang tạ (Anh):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 0.287268 tạ (Anh) = 4.31 tạ (Anh)