Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 0.3172 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 3.17 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 31.72 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 63.44 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 95.16 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 158.60 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 317.19 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 634.39 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 1586 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 3172 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 31719 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 pound-lực giây vuông/feet = 31.72 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.031526 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 31.72 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 475.79 Castilian libra (Tây Ban Nha)