Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị carat [car, ct]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang carat
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 729.70 carat |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 7297 carat |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 72970 carat |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 145939 carat |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 218909 carat |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 364848 carat |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 729695 carat |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 1459390 carat |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 3648476 carat |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 7296951 carat |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 72969515 carat |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang carat
1 pound-lực giây vuông/feet = 72970 carat
1 carat = 0.000014 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang carat:
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 72970 carat = 1094543 carat