Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Pood (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị Pood (Nga) [пуд]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Pood (Nga)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | Pood (Nga) [пуд] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 0.008909 Pood (Nga) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 0.0891 Pood (Nga) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 0.8909 Pood (Nga) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 1.78 Pood (Nga) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 2.67 Pood (Nga) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 4.45 Pood (Nga) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 8.91 Pood (Nga) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 17.82 Pood (Nga) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 44.55 Pood (Nga) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 89.09 Pood (Nga) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 890.93 Pood (Nga) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Pood (Nga)
1 pound-lực giây vuông/feet = 0.890932 Pood (Nga)
1 Pood (Nga) = 1.12 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang Pood (Nga):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 0.890932 Pood (Nga) = 13.36 Pood (Nga)