Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Lispund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị Lispund (Thụy Điển) [lispund]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Lispund (Thụy Điển)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | Lispund (Thụy Điển) [lispund] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 0.0172 Lispund (Thụy Điển) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 0.1717 Lispund (Thụy Điển) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 1.72 Lispund (Thụy Điển) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 3.43 Lispund (Thụy Điển) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 5.15 Lispund (Thụy Điển) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 8.58 Lispund (Thụy Điển) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 17.17 Lispund (Thụy Điển) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 34.33 Lispund (Thụy Điển) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 85.83 Lispund (Thụy Điển) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 171.66 Lispund (Thụy Điển) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 1717 Lispund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Lispund (Thụy Điển)
1 pound-lực giây vuông/feet = 1.72 Lispund (Thụy Điển)
1 Lispund (Thụy Điển) = 0.582539 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang Lispund (Thụy Điển):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 1.72 Lispund (Thụy Điển) = 25.75 Lispund (Thụy Điển)