Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Arratel (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Arratel (Bồ Đào Nha)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 0.3179 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 3.18 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 31.79 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 63.59 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 95.38 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 158.97 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 317.95 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 635.90 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 1590 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 3179 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 31795 Arratel (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Arratel (Bồ Đào Nha)
1 pound-lực giây vuông/feet = 31.79 Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 0.031451 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang Arratel (Bồ Đào Nha):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 31.79 Arratel (Bồ Đào Nha) = 476.92 Arratel (Bồ Đào Nha)