Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 5.08 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 50.75 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 507.51 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 1015 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 1523 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 2538 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 5075 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 10150 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 25376 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 50751 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 507511 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 pound-lực giây vuông/feet = 507.51 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.001970 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 507.51 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 7613 Castilian onza (Tây Ban Nha)