Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang phần tư (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị phần tư (Mỹ) [qr (US)]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
phần tư (Mỹ)
Định nghĩa: phần tư (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Mỹ) bằng 11.33980925 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang phần tư (Mỹ)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | phần tư (Mỹ) [qr (US)] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 0.0129 phần tư (Mỹ) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 0.1287 phần tư (Mỹ) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 1.29 phần tư (Mỹ) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 2.57 phần tư (Mỹ) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 3.86 phần tư (Mỹ) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 6.43 phần tư (Mỹ) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 12.87 phần tư (Mỹ) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 25.74 phần tư (Mỹ) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 64.35 phần tư (Mỹ) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 128.70 phần tư (Mỹ) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 1287 phần tư (Mỹ) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang phần tư (Mỹ)
1 pound-lực giây vuông/feet = 1.29 phần tư (Mỹ)
1 phần tư (Mỹ) = 0.777024 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang phần tư (Mỹ):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 1.29 phần tư (Mỹ) = 19.30 phần tư (Mỹ)