Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Liang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Liang (Trung Quốc)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | Liang (Trung Quốc) [市两] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 2.92 Liang (Trung Quốc) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 29.19 Liang (Trung Quốc) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 291.88 Liang (Trung Quốc) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 583.76 Liang (Trung Quốc) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 875.63 Liang (Trung Quốc) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 1459 Liang (Trung Quốc) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 2919 Liang (Trung Quốc) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 5838 Liang (Trung Quốc) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 14594 Liang (Trung Quốc) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 29188 Liang (Trung Quốc) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 291878 Liang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Liang (Trung Quốc)
1 pound-lực giây vuông/feet = 291.88 Liang (Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.003426 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang Liang (Trung Quốc):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 291.88 Liang (Trung Quốc) = 4378 Liang (Trung Quốc)