Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Momme (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị Momme (Nhật Bản) [匁]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Momme (Nhật Bản)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | Momme (Nhật Bản) [匁] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 38.92 Momme (Nhật Bản) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 389.17 Momme (Nhật Bản) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 3892 Momme (Nhật Bản) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 7783 Momme (Nhật Bản) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 11675 Momme (Nhật Bản) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 19459 Momme (Nhật Bản) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 38917 Momme (Nhật Bản) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 77834 Momme (Nhật Bản) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 194585 Momme (Nhật Bản) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 389171 Momme (Nhật Bản) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 3891707 Momme (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang Momme (Nhật Bản)
1 pound-lực giây vuông/feet = 3892 Momme (Nhật Bản)
1 Momme (Nhật Bản) = 0.000257 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang Momme (Nhật Bản):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 3892 Momme (Nhật Bản) = 58376 Momme (Nhật Bản)