Chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet [second/foot] sang đơn vị mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)]
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
| pound-lực giây vuông/feet [second/foot] | mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây vuông/feet | 0.4292 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 0.10 pound-lực giây vuông/feet | 4.29 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1 pound-lực giây vuông/feet | 42.92 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 2 pound-lực giây vuông/feet | 85.85 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 3 pound-lực giây vuông/feet | 128.77 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 5 pound-lực giây vuông/feet | 214.62 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 10 pound-lực giây vuông/feet | 429.23 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 20 pound-lực giây vuông/feet | 858.46 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 50 pound-lực giây vuông/feet | 2146 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 100 pound-lực giây vuông/feet | 4292 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1000 pound-lực giây vuông/feet | 42923 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi pound-lực giây vuông/feet sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 pound-lực giây vuông/feet = 42.92 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.023297 pound-lực giây vuông/feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây vuông/feet sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh):
15 pound-lực giây vuông/feet = 15 × 42.92 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 643.85 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)