Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.007589 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0759 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.7589 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 1.52 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 2.28 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 3.79 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 7.59 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 15.18 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 37.95 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 75.89 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 758.94 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.758941 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.32 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.758941 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 11.38 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)