Chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang quintal (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) [onça] sang đơn vị quintal (hệ mét) [cwt]
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang quintal (hệ mét)
| Onca (Bồ Đào Nha) [onça] | quintal (hệ mét) [cwt] |
|---|---|
| 0.01 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000003 quintal (hệ mét) |
| 0.10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000029 quintal (hệ mét) |
| 1 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000287 quintal (hệ mét) |
| 2 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000574 quintal (hệ mét) |
| 3 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.000861 quintal (hệ mét) |
| 5 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.001434 quintal (hệ mét) |
| 10 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.002869 quintal (hệ mét) |
| 20 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.005738 quintal (hệ mét) |
| 50 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0143 quintal (hệ mét) |
| 100 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.0287 quintal (hệ mét) |
| 1000 Onca (Bồ Đào Nha) | 0.2869 quintal (hệ mét) |
Cách chuyển đổi Onca (Bồ Đào Nha) sang quintal (hệ mét)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.000287 quintal (hệ mét)
1 quintal (hệ mét) = 3486 Onca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Onca (Bồ Đào Nha) sang quintal (hệ mét):
15 Onca (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.000287 quintal (hệ mét) = 0.004303 quintal (hệ mét)